|
Kashiwa Reysol
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 26/04/2025 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Kashiwa Reysol vs Alb. Niigata (JPN), 12h00 ngày 26/04
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 26.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 24.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 19.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 31.08.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Kashiwa Reysol gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Kashiwa Reysol
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Kashiwa Reysol vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/4*0.91 | -0.98*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.65*0 : 0*-0.78 | 0.81*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.25 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Kashiwa Reysol gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashiwa Reysol 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 3 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashiwa Reysol họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
KRE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.82*2*-0.94
4/5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashiwa Reysol vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|