|
Kashima Antlers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 12/07/2023 |
Ventforet Kofu
|
|||
| TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 10-11 | |||||
Nhận định Kashima Antlers vs Ventforet Kofu, 17h00 ngày 12/07
| 21.08.2024 | Cúp Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 2 | Kashima Antlers |
| 12.07.2023 | Cúp Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 1 | Ventforet Kofu |
| 05.10.2022 | Cúp Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 0 | Kashima Antlers |
| 21.11.2018 | Cúp Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 0 | Ventforet Kofu |
| 29.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 3 - 0 | Ventforet Kofu |
| 04.03.2017 | VĐQG Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Kashima Antlers |
| 17.07.2016 | VĐQG Nhật Bản | Ventforet Kofu | 3 - 3 | Kashima Antlers |
| 29.05.2016 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 4 - 0 | Ventforet Kofu |
| 23.03.2016 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
| 19.09.2015 | VĐQG Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Kashima Antlers |
Số liệu thống kê về Kashima Antlers gặp Ventforet Kofu phong độ
Kashima Antlers
Ventforet Kofu
Tỷ lệ trận Kashima Antlers vs Ventforet Kofu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1 1/4*0.80 | 0.95*2 1/2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/2*0.81 | 0.91*1*0.89 |
Thắng: 1.42 - Hòa: 4.35 - Thua: 6.90
Nhận định kèo Kashima Antlers gặp Ventforet Kofu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashima Antlers 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/08/2024 kết thúc với tỷ số Ventforet Kofu 1 - 2 Kashima Antlers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashima Antlers họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ventforet Kofu thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAS khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KAS
Tài xỉu: 0.79*2 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của KAS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashima Antlers vs Ventforet Kofu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|