|
Kashima Antlers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 20/07/2025 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol, 16h00 ngày 20/07
| 24.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Kashima Antlers |
| 21.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 3 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 08.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Kashima Antlers |
| 21.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Kashima Antlers |
| 11.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 09.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Kashima Antlers |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Kashima Antlers |
Số liệu thống kê về Kashima Antlers gặp Kashiwa Reysol phong độ
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 0*0.97 | 0.82*2 1/4*-0.94 |
Thắng: 2.67 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.65
Nhận định kèo Kashima Antlers gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashima Antlers 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 24/04/2026 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 0 - 1 Kashima Antlers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashima Antlers họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
KAS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KRE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của KRE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|