|
Kashima Antlers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 13:00 ngày 11/11/2023 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol, 13h00 ngày 11/11
| 24.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 24.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Kashima Antlers |
| 21.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 3 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 08.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Kashima Antlers |
| 21.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Kashima Antlers |
| 11.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 09.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Kashima Antlers |
Số liệu thống kê về Kashima Antlers gặp Kashiwa Reysol phong độ
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.92 | 0.92*2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 0*-0.97 | 0.85*3/4*-0.97 |
Thắng: 2.50 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Kashima Antlers gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashima Antlers 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 24/10/2026 kết thúc với tỷ số Kashima Antlers 2 - 3 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashima Antlers họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAS khi thắng 14/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAS
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của KAS có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|