|
Kashima Antlers
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 26/02/2025 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Kashima Antlers vs Alb. Niigata (JPN), 17h00 ngày 26/02
| 23.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Kashima Antlers |
| 26.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 4 | Kashima Antlers |
| 16.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Kashima Antlers |
| 26.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Kashima Antlers |
| 16.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 4 | Kashima Antlers |
| 25.06.2017 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Kashima Antlers gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Kashima Antlers
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Kashima Antlers vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.94 | 0.82*2*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.62*0 : 0*-0.74 | 0.82*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Kashima Antlers gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashima Antlers 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 2 Kashima Antlers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashima Antlers họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.96
KAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.
Dự đoán : KAS
Tài xỉu: 0.81*2*-0.93
3/5 trận gần đây của KAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của NII cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashima Antlers vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|