|
Kashima Antlers
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:00 ngày 26/08/2023 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Kashima Antlers vs Alb. Niigata (JPN), 16h00 ngày 26/08
| 23.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Kashima Antlers |
| 26.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 4 | Kashima Antlers |
| 16.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Kashima Antlers |
| 26.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Kashima Antlers |
| 16.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 4 | Kashima Antlers |
| 25.06.2017 | VĐQG Nhật Bản | Kashima Antlers | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Kashima Antlers gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Kashima Antlers
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Kashima Antlers vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/2*0.93 | 0.90*2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.91*0 : 1/4*0.78 | 0.83*3/4*-0.95 |
Thắng: 1.96 - Hòa: 3.25 - Thua: 4.30
Nhận định kèo Kashima Antlers gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kashima Antlers 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 2 Kashima Antlers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kashima Antlers họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 3/4*0.82
KAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : KAS
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kashima Antlers vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|