|
Kapfenberg
Stoger M.( 14’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 23/10/2026 |
St.Polten
Jesus( 56’)
|
Nhận định Kapfenberg vs St.Polten, 23h30 ngày 23/10
| 23.10.2026 | Hạng 2 Áo | Kapfenberg | 1 - 1 | St.Polten |
| 08.05.2026 | Hạng 2 Áo | Kapfenberg | 0 - 3 | St.Polten |
| 23.11.2025 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 2 - 1 | Kapfenberg |
| 08.03.2025 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 3 - 1 | Kapfenberg |
| 23.08.2024 | Hạng 2 Áo | Kapfenberg | 2 - 0 | St.Polten |
| 09.03.2024 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 2 - 0 | Kapfenberg |
| 20.08.2023 | Hạng 2 Áo | Kapfenberg | 0 - 3 | St.Polten |
| 21.05.2023 | Hạng 2 Áo | Kapfenberg | 2 - 1 | St.Polten |
| 19.08.2022 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 2 - 0 | Kapfenberg |
| 29.04.2022 | Hạng 2 Áo | St.Polten | 4 - 1 | Kapfenberg |
Số liệu thống kê về Kapfenberg gặp St.Polten phong độ
Kapfenberg
St.Polten
Tỷ lệ trận Kapfenberg vs St.Polten
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1 : 0*-0.96 | 0.91*3 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/2 : 0*-0.94 | -0.93*1 1/2*0.79 |
Thắng: 4.35 - Hòa: 4.35 - Thua: 1.56
Nhận định kèo Kapfenberg gặp St.Polten chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kapfenberg 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 23/10/2026 kết thúc với tỷ số Kapfenberg 1 - 1 St.Polten.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kapfenberg họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của St.Polten thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.93*1 : 0*0.81
KAP đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PTEN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : PTEN
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của PTEN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Kapfenberg đấu với St.Polten
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 88' |
|
| 56' |
|
| 52' |
|
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 14' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Kapfenberg vs St.Polten
|
|
13 | Sút bóng | 24 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 11 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
34% | Cầm bóng | 66% |
|