|
Kamatamare San.
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 05/06/2026 |
Nagano Parceiro
|
Nhận định Kamatamare San. vs Nagano Parceiro, 17h00 ngày 05/06
| 05.06.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Kamatamare San. | 0 - 0 | Nagano Parceiro |
| 13.10.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Nagano Parceiro | 1 - 0 | Kamatamare San. |
| 21.06.2025 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 0 - 1 | Nagano Parceiro |
| 24.11.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Nagano Parceiro | 0 - 2 | Kamatamare San. |
| 16.03.2024 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 1 - 1 | Nagano Parceiro |
| 05.11.2023 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 2 - 3 | Nagano Parceiro |
| 09.04.2023 | Hạng 3 Nhật Bản | Nagano Parceiro | 4 - 0 | Kamatamare San. |
| 30.07.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Kamatamare San. | 0 - 1 | Nagano Parceiro |
| 27.03.2022 | Hạng 3 Nhật Bản | Nagano Parceiro | 3 - 1 | Kamatamare San. |
| 03.10.2021 | Hạng 3 Nhật Bản | Nagano Parceiro | 0 - 0 | Kamatamare San. |
Số liệu thống kê về Kamatamare San. gặp Nagano Parceiro phong độ
Kamatamare San.
Nagano Parceiro
Tỷ lệ trận Kamatamare San. vs Nagano Parceiro
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/4*0.84 | -0.99*2*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 0*-0.88 | 0.95*3/4*0.91 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 2.90 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Kamatamare San. gặp Nagano Parceiro chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kamatamare San. 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/06/2026 kết thúc với tỷ số Kamatamare San. 0 - 0 Nagano Parceiro.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kamatamare San. họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagano Parceiro thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nagano Parceiro khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NPAR
Tài xỉu: -0.90*2 1/2*0.70
3/5 trận gần đây của NPAR có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Kamatamare San. vs Nagano Parceiro
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|