|
Kaisar Kyzylorda
Bagdat R.( 73’)
Nurali Zhaksylykov( 39’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 29/08/2026 |
Okzhetpes
Lototskyi B.( 69’)
Buribayev N.( 28’)
Omirtaev O.( 21’)
|
Nhận định Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes, 22h00 ngày 29/08
| 29.08.2026 | VĐQG Kazakhstan | Kaisar Kyzylorda | 2 - 3 | Okzhetpes |
| 25.04.2026 | VĐQG Kazakhstan | Okzhetpes | 1 - 1 | Kaisar Kyzylorda |
| 06.07.2025 | VĐQG Kazakhstan | Okzhetpes | 4 - 2 | Kaisar Kyzylorda |
| 29.03.2025 | VĐQG Kazakhstan | Kaisar Kyzylorda | 2 - 2 | Okzhetpes |
| 01.07.2023 | VĐQG Kazakhstan | Kaisar Kyzylorda | 0 - 1 | Okzhetpes |
| 25.06.2023 | VĐQG Kazakhstan | Okzhetpes | 0 - 1 | Kaisar Kyzylorda |
| 02.10.2020 | VĐQG Kazakhstan | Kaisar Kyzylorda | 0 - 0 | Okzhetpes |
| 15.03.2020 | VĐQG Kazakhstan | Okzhetpes | 0 - 1 | Kaisar Kyzylorda |
| 10.11.2019 | VĐQG Kazakhstan | Kaisar Kyzylorda | 1 - 1 | Okzhetpes |
| 03.08.2019 | VĐQG Kazakhstan | Kaisar Kyzylorda | 0 - 1 | Okzhetpes |
Số liệu thống kê về Kaisar Kyzylorda gặp Okzhetpes phong độ
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes
Tỷ lệ trận Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 0*0.97 | 0.81*2 1/2*-0.97 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.96 | 0.82*1*-0.98 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.62
Nhận định kèo Kaisar Kyzylorda gặp Okzhetpes chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Kaisar Kyzylorda 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Kaisar Kyzylorda 2 - 3 Okzhetpes.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Kaisar Kyzylorda họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Okzhetpes thắng 2 hòa 0 và thua 3
Tường thuật trực tiếp Kaisar Kyzylorda đấu với Okzhetpes
| 90+5' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3 |
| 89' |
|
| 79' | Thay người bên phía Okzhetpes: Zhangylyshbay T. vào sân thay Marcinho |
| 75' | Thay người bên phía Kaisar Kyzylorda: Imoh Ezekiel vào sân thay Gustavo Zago |
| 73' |
|
| 70' | Thay người bên phía Okzhetpes: Vladimir Vomenko vào sân thay Abdumannonov B. |
| 69' |
|
| 66' | Thay người bên phía Kaisar Kyzylorda: Kaldybekov E. vào sân thay Cuckic N. |
| 65' | Thay người bên phía Kaisar Kyzylorda: Konlimkos B. vào sân thay Niyaz Idrisov |
| 64' |
|
| 60' | Thay người bên phía Okzhetpes: Sayan Mukanov vào sân thay Sovpel V. |
| 59' | Thay người bên phía Okzhetpes: Umarov S. vào sân thay Omirtaev O. |
| 59' | Thay người bên phía Okzhetpes: Mukhametkhanov Z. vào sân thay Buribayev N. |
| 57' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Kaisar Kyzylorda: Bagdat R. vào sân thay Mukhamed A. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-2 |
| 39' |
|
| 37' |
|
| 37' |
|
| 35' |
|
| 31' |
|
| 28' | Thay người bên phía Kaisar Kyzylorda: Agostinho vào sân thay Moses V. |
| 28' |
|
| 21' |
|
| 15' |
|
| 14' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Kaisar Kyzylorda gặp Okzhetpes
-
(4-2-3-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính Kaisar Kyzylorda
| 1 | Nurimzhan Salaydin |
| 15 | Niyaz Idrisov |
| 43 | Klaidher Macedo |
| 93 | Askarov S. |
| 5 | Kenesbek A. |
| 24 | Cuckic N. |
| 42 | Miqueias Cabral Evaristo |
| 14 | Gustavo Zago |
| 11 | Moses V. |
| 13 | Nurali Zhaksylykov |
| 96 | Mukhamed A. |
Đội dự bị
| 9 | Agzambayev N. |
| 16 | Azhikhan A. |
| 29 | Bagdat R. |
| 70 | Imoh Ezekiel |
| 6 | Kaldybekov E. |
| 47 | Konlimkos B. |
| 2 | Redzhepov T. |
| 7 | Batyrkhan Tazhibay |
| 3 | Tolegenov A. |
| 17 | Zhumabekov S. |
| 23 | Zhumat M. |
Đội hình chính Okzhetpes
| Lobantsev M. | 22 |
| Lototskyi B. | 3 |
| Leo Assunpcao | 5 |
| Kuzmichev I. | 63 |
| Vasiljev V. | 47 |
| Marcinho | 25 |
| Borodin D. | 9 |
| Buribayev N. | 8 |
| Sovpel V. | 77 |
| Omirtaev O. | 19 |
| Abdumannonov B. | 91 |
Đội dự bị
| Aleksandr Dovgal | 12 |
| Mokhammed Ensebaev | 20 |
| Sayan Mukanov | 14 |
| Mukhametkhanov Z. | 6 |
| Nurgaliyev E. | 10 |
| Umarov S. | 17 |
| Vladimir Vomenko | 7 |
| Zhaksylykov Z. | 2 |
| Zhangylyshbay T. | 11 |
Thống kê sau trận Kaisar Kyzylorda vs Okzhetpes
|
|
16 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|