|
Juventude/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 04:30 ngày 02/09/2024 |
Internacional/RS
|
Nhận định Juventude/RS vs Internacional/RS, 04h30 ngày 02/09
| 28.09.2025 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 27.04.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 1 | Juventude/RS |
| 02.09.2024 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 3 | Internacional/RS |
| 15.08.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Juventude/RS |
| 14.07.2024 | Cúp Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 11.07.2024 | Cúp Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Juventude/RS |
| 26.03.2024 | Brazil Gaucho | Internacional/RS | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 18.03.2024 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 03.03.2024 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 1 - 2 | Internacional/RS |
| 30.08.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 4 - 0 | Juventude/RS |
Số liệu thống kê về Juventude/RS gặp Internacional/RS phong độ
Juventude/RS
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Juventude/RS vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*1/4 : 0*0.94 | -0.99*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 0*0.68 | -0.88*1*0.74 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Juventude/RS gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Juventude/RS 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 28/09/2025 kết thúc với tỷ số Juventude/RS 1 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Juventude/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Juventude/RSE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, INAL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Juventude/RSE
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của INAL có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Juventude/RS vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|