|
Juventude/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 02/06/2025 |
Gremio/RS
|
Nhận định Juventude/RS vs Gremio/RS, 02h00 ngày 02/06
| 16.02.2026 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 01.02.2026 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 27.10.2025 | VĐQG Brazil | Gremio/RS | 3 - 1 | Juventude/RS |
| 02.06.2025 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 0 - 2 | Gremio/RS |
| 02.03.2025 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 2 - 1 | Gremio/RS |
| 23.02.2025 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 2 - 1 | Juventude/RS |
| 06.02.2025 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 2 - 0 | Gremio/RS |
| 21.11.2024 | VĐQG Brazil | Gremio/RS | 2 - 2 | Juventude/RS |
| 08.07.2024 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 3 - 0 | Gremio/RS |
| 07.04.2024 | Brazil Gaucho | Gremio/RS | 3 - 1 | Juventude/RS |
Số liệu thống kê về Juventude/RS gặp Gremio/RS phong độ
Juventude/RS
Gremio/RS
Tỷ lệ trận Juventude/RS vs Gremio/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*1/4 : 0*-0.92 | -0.95*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.78 | -0.88*1*0.75 |
Thắng: 2.97 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Juventude/RS gặp Gremio/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Juventude/RS 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/02/2026 kết thúc với tỷ số Gremio/RS 1 - 1 Juventude/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Juventude/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Gremio/RS thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GREM khi thắng 18/35 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GREM
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của JUDE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GREM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Juventude/RS vs Gremio/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|