|
Juventude/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 13/04/2025 |
Ceara/CE
|
Nhận định Juventude/RS vs Ceara/CE, 02h00 ngày 13/04
| 29.06.2026 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 2 - 0 | Ceara/CE |
| 31.08.2025 | VĐQG Brazil | Ceara/CE | 0 - 1 | Juventude/RS |
| 13.04.2025 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 2 - 1 | Ceara/CE |
| 26.11.2023 | Hạng 2 Brazil | Ceara/CE | 1 - 3 | Juventude/RS |
| 24.07.2023 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 1 - 0 | Ceara/CE |
| 14.11.2022 | VĐQG Brazil | Ceara/CE | 4 - 1 | Juventude/RS |
| 25.07.2022 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 0 | Ceara/CE |
| 24.10.2021 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 0 - 0 | Ceara/CE |
| 05.07.2021 | VĐQG Brazil | Ceara/CE | 2 - 0 | Juventude/RS |
| 04.11.2017 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 1 - 0 | Ceara/CE |
Số liệu thống kê về Juventude/RS gặp Ceara/CE phong độ
Juventude/RS
Ceara/CE
Tỷ lệ trận Juventude/RS vs Ceara/CE
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.93 | -0.95*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | -0.86*1*0.73 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Juventude/RS gặp Ceara/CE chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Juventude/RS 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 29/06/2026 kết thúc với tỷ số Juventude/RS 2 - 0 Ceara/CE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Juventude/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ceara/CE thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Juventude/RSE khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Juventude/RSE
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của JUDE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CEAR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Juventude/RS vs Ceara/CE
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|