|
Juventude/RS
Mandaca( 45’)
Alisson Safira( 36’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 04:00 ngày 06/09/2026 |
Atletico/GO
Joao Pedro( 88’)
Gustavo Coutinho( 18’)
|
Nhận định Juventude/RS vs Atletico/GO, 04h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 2 - 2 | Atletico/GO |
| 04.05.2026 | Hạng 2 Brazil | Atletico/GO | 0 - 0 | Juventude/RS |
| 25.08.2024 | VĐQG Brazil | Atletico/GO | 2 - 1 | Juventude/RS |
| 06.06.2024 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 0 | Atletico/GO |
| 11.09.2023 | Hạng 2 Brazil | Atletico/GO | 3 - 0 | Juventude/RS |
| 25.05.2023 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 3 - 0 | Atletico/GO |
| 17.10.2022 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Atletico/GO |
| 20.06.2022 | VĐQG Brazil | Atletico/GO | 3 - 1 | Juventude/RS |
| 24.11.2021 | VĐQG Brazil | Atletico/GO | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 11.07.2021 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Atletico/GO |
Số liệu thống kê về Juventude/RS gặp Atletico/GO phong độ
Juventude/RS
Atletico/GO
Tỷ lệ trận Juventude/RS vs Atletico/GO
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/4*-0.93 | 0.88*1 3/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.67 | 1.00*3/4*0.86 |
Thắng: 2.14 - Hòa: 2.85 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Juventude/RS gặp Atletico/GO chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Juventude/RS 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Juventude/RS 2 - 2 Atletico/GO.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Juventude/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atletico/GO thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.81*0 : 1/4*-0.93
Juventude/RSE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, AGO thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Juventude/RSE
Tài xỉu: 0.86*1 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của JUDE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AGO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Juventude/RS đấu với Atletico/GO
| 90+7' |
|
| 90+6' | Gabriel Pires sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 37) |
| 90+6' | Phạt góc thứ 6 |
| 90+5' | Netinho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 36) |
| 90+5' | Netinho sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90+3' | Rodrigo Sam sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34) |
| 90+3' |
|
| 90+2' | Guilherme Lopes sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 90+2' | Lucas Mineiro sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 88' | Joao Pedro sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 88' |
|
| 87' | Alan Kardec sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 84' | Netinho sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 84' | Thay người bên phía Juventude/RS: Nathan vào sân thay Alisson Safira |
| 84' | Phạt góc thứ 5 |
| 82' | Aderlan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 81' | Gabriel Pires sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 80' | Netinho sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 78' |
|
| 78' |
|
| 76' | da Silva Liberato M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 75' | Phạt góc thứ 4 |
| 74' | Guilherme Lopes sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 73' | Gabriel Pires sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Thay người bên phía Atletico/GO: Joao Pedro vào sân thay Gustavo Coutinho |
| 70' | Thay người bên phía Juventude/RS: Alan Kardec vào sân thay Costa |
| 70' | Thay người bên phía Juventude/RS: Lucas Mineiro vào sân thay Luan Martins |
| 67' | Netinho sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 66' |
|
| 63' | Thay người bên phía Atletico/GO: Gustavo Maia vào sân thay Leandro Vilela |
| 63' | Thay người bên phía Atletico/GO: Netinho vào sân thay dos Santos Soares G. |
| 63' | Thay người bên phía Atletico/GO: Bruno Jose vào sân thay Warley |
| 60' | Gabriel Pires sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 60' | Thay người bên phía Juventude/RS: M.Paulo vào sân thay Mandaca |
| 60' | Thay người bên phía Juventude/RS: Gabriel Pires vào sân thay Rai |
| 57' | Daniel Peixoto sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 57' | Gustavo Coutinho đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 57' | Phạt góc thứ 3 |
| 56' | Rai sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 55' | Phạt góc thứ 2 |
| 52' | Mandaca đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 52' | Phạt góc thứ 1 |
| 51' |
|
| 50' | Leandro Vilela đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Atletico/GO: Gebson vào sân thay Henrique Alves |
| 45+2' | 15 Shot Gustavo Coutinho Khác Không trúng đích |
| 45' | Mandaca sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Costa sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Alisson Safira sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 45' |
|
| 40' | Rai sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 11) |
| 36' | Alisson Safira đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 36' |
|
| 27' | Costa sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 26' | Gustavo Coutinho sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 18' | Gustavo Coutinho sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 18' |
|
| 16' | Mandaca đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 16' | da Silva Liberato M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 09' |
|
| 08' | Alisson Safira đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 05' | Costa sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Aderlan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Henrique Freitas Alves sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Juventude/RS gặp Atletico/GO
-
(3-4-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Juventude/RS
| 93 | Jandrei |
| 47 | Marcos Paulo |
| 3 | Titi |
| 34 | Rodrigo Sam |
| 16 | Diogo Barbosa |
| 5 | Luan Martins |
| 75 | Rai |
| 13 | Aderlan |
| 44 | Mandaca |
| 25 | Alisson Safira |
| 11 | Costa |
Đội dự bị
| 28 | Alan Ruschel |
| 17 | Castro M. |
| 97 | Gabriel Pinheiro |
| 29 | Gabriel Pires |
| 72 | Alves L. |
| 8 | Lucas Mineiro |
| 10 | M.Paulo |
| 22 | Nathan |
| 7 | Pablo Roberto |
| 12 | Pedro Rocha |
| 6 | Wadson |
Đội hình chính Atletico/GO
| Vitor P. | 1 |
| Guilherme Lopes | 6 |
| Adriano Martins | 4 |
| O.Barreto | 3 |
| Warley | 2 |
| Daniel Peixoto | 8 |
| Leandro Vilela | 5 |
| dos Santos Soares G. | 11 |
| da Silva Liberato M. | 10 |
| Henrique Alves | 7 |
| Gustavo Coutinho | 9 |
Đội dự bị
| Bruno Jose | 19 |
| Nogueira C. | 15 |
| Gustavo Maia | 20 |
| Joao Pedro | 18 |
| Pereira K. | 16 |
| Netinho | 17 |
| Paulo Henrique | 12 |
| Gebson | 14 |
Thống kê sau trận Juventude/RS vs Atletico/GO
|
|
20 | Sút bóng | 17 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
24 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|