|
Junior Barranquilla
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:10 ngày 24/07/2025 |
Union Magdalena
|
Nhận định Junior Barranquilla vs Union Magdalena, 06h10 ngày 24/07
| 07.09.2025 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 3 - 1 | Junior Barranquilla |
| 24.07.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 4 - 1 | Union Magdalena |
| 27.03.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | Union Magdalena |
| 09.02.2025 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 10.09.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 7 - 1 | Union Magdalena |
| 06.08.2023 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 27.03.2023 | VĐQG Colombia | Union Magdalena | 2 - 2 | Junior Barranquilla |
| 10.02.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 0 | Union Magdalena |
| 14.10.2022 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Union Magdalena |
| 15.09.2022 | Cúp Colombia | Union Magdalena | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Junior Barranquilla gặp Union Magdalena phong độ
Junior Barranquilla
Union Magdalena
Tỷ lệ trận Junior Barranquilla vs Union Magdalena
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1*0.98 | -0.96*2 1/2*0.82 |
Thắng: 1.48 - Hòa: 4.10 - Thua: 6.20
Nhận định kèo Junior Barranquilla gặp Union Magdalena chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Junior Barranquilla 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2025 kết thúc với tỷ số Union Magdalena 3 - 1 Junior Barranquilla.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Junior Barranquilla họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Union Magdalena thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JBAR khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của JBAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UMAG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Junior Barranquilla vs Union Magdalena
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|