|
Junior Barranquilla
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 06:30 ngày 02/12/2024 |
Once Caldas
|
Nhận định Junior Barranquilla vs Once Caldas, 06h30 ngày 02/12
| 14.05.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 2 | Once Caldas |
| 13.02.2026 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 27.07.2025 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 2 | Junior Barranquilla |
| 14.02.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 0 | Once Caldas |
| 02.12.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 2 | Once Caldas |
| 28.11.2024 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 2 | Junior Barranquilla |
| 12.11.2024 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 0 - 0 | Junior Barranquilla |
| 21.04.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Once Caldas |
| 22.10.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 0 | Once Caldas |
| 07.05.2023 | VĐQG Colombia | Once Caldas | 2 - 0 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Junior Barranquilla gặp Once Caldas phong độ
Junior Barranquilla
Once Caldas
Tỷ lệ trận Junior Barranquilla vs Once Caldas
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*0 : 3/4*-0.89 | -0.98*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*-0.96 | 0.93*1*0.93 |
Thắng: 1.60 - Hòa: 3.60 - Thua: 5.50
Nhận định kèo Junior Barranquilla gặp Once Caldas chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Junior Barranquilla 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 14/05/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 2 - 2 Once Caldas.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Junior Barranquilla họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Once Caldas thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JBAR khi thắng 14/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: 0.80*2*1.00
3/5 trận gần đây của JBAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ONCE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Junior Barranquilla vs Once Caldas
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|