|
Junior Barranquilla
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 08:30 ngày 08/02/2026 |
Boyaca Chico
|
Nhận định Junior Barranquilla vs Boyaca Chico, 08h30 ngày 08/02
| 08.02.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 3 - 0 | Boyaca Chico |
| 03.08.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 0 | Boyaca Chico |
| 19.02.2025 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 0 - 2 | Junior Barranquilla |
| 22.07.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | Boyaca Chico |
| 29.01.2024 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 2 | Junior Barranquilla |
| 21.09.2023 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 14.04.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Boyaca Chico |
| 21.02.2021 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 16.11.2020 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 3 - 0 | Boyaca Chico |
| 19.08.2018 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
Số liệu thống kê về Junior Barranquilla gặp Boyaca Chico phong độ
Junior Barranquilla
Boyaca Chico
Tỷ lệ trận Junior Barranquilla vs Boyaca Chico
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.93*0 : 1 1/2*0.96 | 1.00*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 3/4*0.82 | 0.89*1*0.91 |
Thắng: 1.25 - Hòa: 5.10 - Thua: 11.50
Nhận định kèo Junior Barranquilla gặp Boyaca Chico chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Junior Barranquilla 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/02/2026 kết thúc với tỷ số Junior Barranquilla 3 - 0 Boyaca Chico.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Junior Barranquilla họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Boyaca Chico thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Junior khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Junior có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Junior Barranquilla vs Boyaca Chico
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|