|
Junior Barranquilla
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 08:30 ngày 22/11/2024 |
America Cali
|
Nhận định Junior Barranquilla vs America Cali, 08h30 ngày 22/11
| 27.08.2026 | VĐQG Colombia | America Cali | 4 - 2 | Junior Barranquilla |
| 19.02.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | America Cali |
| 05.12.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | America Cali |
| 24.11.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 1 - 1 | Junior Barranquilla |
| 25.10.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 16.10.2025 | Cúp Colombia | America Cali | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 03.10.2025 | Cúp Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 2 | America Cali |
| 16.06.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 1 | America Cali |
| 05.06.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 04.05.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 0 | America Cali |
Số liệu thống kê về Junior Barranquilla gặp America Cali phong độ
Junior Barranquilla
America Cali
Tỷ lệ trận Junior Barranquilla vs America Cali
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | -0.83*1*0.68 |
Thắng: 2.31 - Hòa: 3.00 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Junior Barranquilla gặp America Cali chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Junior Barranquilla 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/08/2026 kết thúc với tỷ số America Cali 4 - 2 Junior Barranquilla.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Junior Barranquilla họ thắng 1 hòa 4 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của America Cali thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
ADC thi đấu thất thường: thua 2/3 trận sân khách gần nhất. Trong khi đó, JBAR chơi ấn tượng trên sân nhà: thắng 5/6 trận vừa qua.
Dự đoán : JBAR
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của JBAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ADC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Junior Barranquilla vs America Cali
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|