|
Junior Barranquilla
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:30 ngày 24/08/2023 |
America Cali
|
Nhận định Junior Barranquilla vs America Cali, 08h30 ngày 24/08
| 27.08.2026 | VĐQG Colombia | America Cali | 4 - 2 | Junior Barranquilla |
| 19.02.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | America Cali |
| 05.12.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | America Cali |
| 24.11.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 1 - 1 | Junior Barranquilla |
| 25.10.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 16.10.2025 | Cúp Colombia | America Cali | 0 - 1 | Junior Barranquilla |
| 03.10.2025 | Cúp Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 2 | America Cali |
| 16.06.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 1 | America Cali |
| 05.06.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 2 - 1 | Junior Barranquilla |
| 04.05.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 0 | America Cali |
Số liệu thống kê về Junior Barranquilla gặp America Cali phong độ
Junior Barranquilla
America Cali
Tỷ lệ trận Junior Barranquilla vs America Cali
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 0*-0.91 | -0.95*2 1/4*0.81 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.76*3/4*-0.91 |
Thắng: 2.45 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.84
Nhận định kèo Junior Barranquilla gặp America Cali chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Junior Barranquilla 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 27/08/2026 kết thúc với tỷ số America Cali 4 - 2 Junior Barranquilla.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Junior Barranquilla họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của America Cali thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ADC khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ADC
Tài xỉu: 0.90*2*0.96
3/5 trận gần đây của ADC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Junior Barranquilla vs America Cali
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|