|
Jubilo Iwata
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 29/04/2025 |
Renofa Yamaguchi
|
Nhận định Jubilo Iwata vs Renofa Yamaguchi, 13h00 ngày 29/04
| 09.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 2 | Jubilo Iwata |
| 29.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 16.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 0 | Renofa Yamaguchi |
| 26.02.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 1 | Jubilo Iwata |
| 11.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 2 - 2 | Jubilo Iwata |
| 27.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 2 | Renofa Yamaguchi |
| 30.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 3 - 0 | Jubilo Iwata |
| 11.07.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 1 | Renofa Yamaguchi |
| 11.07.2018 | Cúp Nhật Bản | Renofa Yamaguchi | 1 - 4 | Jubilo Iwata |
Số liệu thống kê về Jubilo Iwata gặp Renofa Yamaguchi phong độ
Jubilo Iwata
Renofa Yamaguchi
Tỷ lệ trận Jubilo Iwata vs Renofa Yamaguchi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 1/4*0.98 | 0.83*2 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.79*0 : 1/4*0.67 | -0.97*1*0.83 |
Thắng: 2.16 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Jubilo Iwata gặp Renofa Yamaguchi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Jubilo Iwata 33% thắng, hòa 33%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 09/11/2025 kết thúc với tỷ số Renofa Yamaguchi 1 - 2 Jubilo Iwata.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jubilo Iwata họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Renofa Yamaguchi thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
IWA thi đấu thất thường: thua 2 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RENO khi thắng TLCA cả 3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : RENO
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của IWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RENO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Jubilo Iwata vs Renofa Yamaguchi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|