|
Jubilo Iwata
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 14/10/2026 |
Kawasaki Fro.
Yamaichi S.( 84’)
Pedro Romano( 72’)
Kawahara S.( 50’)
Maruyama Y.( 17’)
|
Nhận định Jubilo Iwata vs Kawasaki Fro., 17h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Liên Đoàn Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 4 | Kawasaki Fro. |
| 06.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 01.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 4 - 5 | Jubilo Iwata |
| 25.06.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 1 - 1 | Jubilo Iwata |
| 06.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 14.09.2019 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 0 | Jubilo Iwata |
| 30.06.2019 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 3 | Kawasaki Fro. |
| 01.12.2018 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 1 | Jubilo Iwata |
| 25.02.2018 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 3 | Kawasaki Fro. |
| 29.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 5 | Jubilo Iwata |
Số liệu thống kê về Jubilo Iwata gặp Kawasaki Fro. phong độ
Jubilo Iwata
Kawasaki Fro.
Tỷ lệ trận Jubilo Iwata vs Kawasaki Fro.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1/2 : 0*-0.99 | 0.80*2 3/4*1.00 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.01
Nhận định kèo Jubilo Iwata gặp Kawasaki Fro. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jubilo Iwata 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Jubilo Iwata 0 - 4 Kawasaki Fro..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jubilo Iwata họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kawasaki Fro. thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.85*3/4 : 0*0.97
IWA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KAW thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của IWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KAW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Jubilo Iwata đấu với Kawasaki Fro.
| 90+1' | Phạt góc thứ 10 |
| 90+1' | Phạt góc thứ 9 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-4 |
| 88' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Wakizaka Y. vào sân thay Yuto Ozeki |
| 88' | Phạt góc thứ 8 |
| 87' | Phạt góc thứ 7 |
| 84' |
|
| 81' | Phạt góc thứ 6 |
| 80' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Mochiyama K. vào sân thay Kayke |
| 80' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Sasaki A. vào sân thay Yuto Matsunagane |
| 79' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Victor J. vào sân thay Ohara M. |
| 79' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Yuri Lara vào sân thay Fujiwara K. |
| 72' |
|
| 71' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Marcinho vào sân thay Osa.R |
| 71' |
|
| 69' | Phạt góc thứ 5 |
| 69' | Phạt góc thứ 4 |
| 66' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Leon Nozawa vào sân thay Ryunosuke Ota |
| 60' | Phạt góc thứ 3 |
| 55' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Naoya Koike vào sân thay Tameda H. |
| 55' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ikki Kawasaki vào sân thay Nishikubo S. |
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Kawasaki Fro.: Pedro Romano vào sân thay Takahashi T. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 40' |
|
| 38' |
|
| 17' | Phạt góc thứ 2 |
| 17' |
|
| 01' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Jubilo Iwata gặp Kawasaki Fro.
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Jubilo Iwata
| 21 | Miura R. |
| 66 | Masuda S. |
| 6 | Kaneko D. |
| 58 | Hinata Nishino |
| 26 | Nishikubo S. |
| 77 | Fujiwara K. |
| 7 | Uehara R. |
| 8 | Tameda H. |
| 11 | Matheus Peixoto |
| 14 | Ohara M. |
| 32 | Ryunosuke Ota |
Đội dự bị
| 31 | Iago Teles Da Silva |
| 37 | Ikki Kawasaki |
| 25 | Naoya Koike |
| 29 | Kota Kuwabara |
| 51 | Keitaro Nakajima |
| 19 | Leon Nozawa |
| 99 | Victor J. |
| 15 | Yuri Lara |
Đội hình chính Kawasaki Fro.
| Yamaguchi L. | 1 |
| Takahashi T. | 35 |
| Maruyama Y. | 28 |
| Yuto Matsunagane | 2 |
| Yamahara R. | 29 |
| Kota Yui | 26 |
| Kawahara S. | 19 |
| Osa.R | 34 |
| Yuto Ozeki | 16 |
| Yamaichi S. | 25 |
| Kayke | 93 |
Đội dự bị
| Ito T. | 17 |
| Marcinho | 23 |
| Miura S. | 13 |
| Mochiyama K. | 20 |
| Pedro Romano | 4 |
| Sasaki A. | 5 |
| Wakizaka Y. | 14 |
| Yamamoto Y. | 6 |
Thống kê sau trận Jubilo Iwata vs Kawasaki Fro.
|
|
12 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
17 | Phạm lỗi | 13 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|