|
Jubilo Iwata
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 06/09/2026 |
Kataller Toyama
Ogawa K.( 22’)
|
Nhận định Jubilo Iwata vs Kataller Toyama, 17h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 1 | Kataller Toyama |
| 23.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 0 | Kataller Toyama |
| 09.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 3 - 1 | Jubilo Iwata |
| 17.08.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 3 - 2 | Kataller Toyama |
| 18.05.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 1 | Jubilo Iwata |
Số liệu thống kê về Jubilo Iwata gặp Kataller Toyama phong độ
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
Tỷ lệ trận Jubilo Iwata vs Kataller Toyama
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 1/4*0.92 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.88 | 0.76*1*-0.90 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.82
Nhận định kèo Jubilo Iwata gặp Kataller Toyama chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 5 trận gần nhất Jubilo Iwata 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Jubilo Iwata 0 - 1 Kataller Toyama.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jubilo Iwata họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kataller Toyama thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.93
IWA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, KTO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KTO
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.94
4/5 trận gần đây của IWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KTO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Jubilo Iwata đấu với Kataller Toyama
| 90+1' | Phạt góc thứ 14 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 83' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Ayumu Kameda vào sân thay Kunitake Y. |
| 83' | Phạt góc thứ 13 |
| 83' |
|
| 73' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Leon Nozawa vào sân thay Iago Teles Da Silva |
| 73' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Watanabe R. vào sân thay Kaneko D. |
| 72' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Nishiya S. vào sân thay Min-woo Kang |
| 70' | Phạt góc thứ 12 |
| 68' |
|
| 66' | Phạt góc thứ 11 |
| 65' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ikki Kawasaki vào sân thay Ohara M. |
| 65' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Inoue S. vào sân thay Fujiwara K. |
| 64' |
|
| 62' | Phạt góc thứ 10 |
| 60' |
|
| 57' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ryunosuke Ota vào sân thay Victor J. |
| 57' | Phạt góc thứ 9 |
| 56' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Kim T. vào sân thay Ogawa K. |
| 56' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Tsubasa Yoshihira vào sân thay Manato Furukawa |
| 55' | Phạt góc thứ 8 |
| 53' |
|
| 52' | Phạt góc thứ 7 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' |
|
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 42' |
|
| 39' | Phạt góc thứ 6 |
| 33' |
|
| 31' | Phạt góc thứ 5 |
| 28' | Phạt góc thứ 4 |
| 22' |
|
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 07' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Jubilo Iwata gặp Kataller Toyama
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Jubilo Iwata
| 16 | Niekawa A. |
| 36 | Ryusei Yoshimura |
| 15 | Yuri Lara |
| 2 | Danilo Cardoso |
| 29 | Kota Kuwabara |
| 6 | Kaneko D. |
| 77 | Fujiwara K. |
| 31 | Iago Teles Da Silva |
| 23 | Inui T. |
| 14 | Ohara M. |
| 99 | Victor J. |
Đội dự bị
| 37 | Ikki Kawasaki |
| 1 | Kawashima E. |
| 4 | Matsubara K. |
| 19 | Leon Nozawa |
| 32 | Ryunosuke Ota |
| 47 | Sato D. |
| 9 | Watanabe R. |
| 30 | Yamazaki K. |
Đội hình chính Kataller Toyama
| Toshiki Hirao | 1 |
| Min-woo Kang | 27 |
| Okamoto S. | 56 |
| Sota Fukazawa | 4 |
| Sho Fuseya | 28 |
| Shunsuke Tanimoto | 14 |
| Jung Woo-Young | 20 |
| Yoshiki Takahashi | 33 |
| Kunitake Y. | 55 |
| Ogawa K. | 13 |
| Manato Furukawa | 39 |
Đội dự bị
| Kim T. | 11 |
| Bong-jo Koh | 31 |
| Daichi Matsuoka | 8 |
| Nakashima Y. | 30 |
| Nishiya S. | 23 |
| Genta Takenaka | 34 |
| Yutaka Takeuchi | 40 |
| Tsubasa Yoshihira | 9 |
Thống kê sau trận Jubilo Iwata vs Kataller Toyama
|
|
18 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
9 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
7 | Việt vị | 0 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|