|
Jubilo Iwata
Iago Teles Da Silva( Pen 42’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 10/10/2026 |
Consa. Sapporo
|
Nhận định Jubilo Iwata vs Consa. Sapporo, 16h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 23.05.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Jubilo Iwata |
| 14.03.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 1 | Consa. Sapporo |
| 12.07.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 5 - 1 | Consa. Sapporo |
| 06.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 4 | Jubilo Iwata |
| 25.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 2 | Consa. Sapporo |
| 15.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 1 - 0 | Jubilo Iwata |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 3 | Jubilo Iwata |
| 25.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 3 | Consa. Sapporo |
| 11.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 4 - 0 | Jubilo Iwata |
Số liệu thống kê về Jubilo Iwata gặp Consa. Sapporo phong độ
Jubilo Iwata
Consa. Sapporo
Tỷ lệ trận Jubilo Iwata vs Consa. Sapporo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 3/4*0.80 | 0.84*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.81*1*-0.95 |
Thắng: 1.82 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Jubilo Iwata gặp Consa. Sapporo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jubilo Iwata 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Jubilo Iwata 1 - 0 Consa. Sapporo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jubilo Iwata họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Consa. Sapporo thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSAP khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSAP
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của IWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSAP cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Jubilo Iwata đấu với Consa. Sapporo
| 90+3' | Phạt góc thứ 8 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 87' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Fujiwara K. vào sân thay Inoue S. |
| 80' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Toyama S. vào sân thay Hayato Kawahara |
| 80' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Sarachat S. vào sân thay Shingo Omori |
| 79' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ikki Kawasaki vào sân thay Sato D. |
| 79' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Leon Nozawa vào sân thay Iago Teles Da Silva |
| 74' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Park Min-Gyu vào sân thay Horigome Y. |
| 73' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Miyazawa H. vào sân thay Shuma Kido |
| 72' | Phạt góc thứ 7 |
| 69' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ryunosuke Ota vào sân thay Victor J. |
| 69' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ohara M. vào sân thay Inui T. |
| 68' | Phạt góc thứ 6 |
| 66' |
|
| 64' | Thay người bên phía Consa. Sapporo: Vini Peixoto vào sân thay Hasegawa T. |
| 63' | Phạt góc thứ 5 |
| 55' | Phạt góc thứ 4 |
| 49' | Phạt góc thứ 3 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 42' |
|
| 41' |
|
| 38' |
|
| 20' | Phạt góc thứ 2 |
| 18' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Jubilo Iwata gặp Consa. Sapporo
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Jubilo Iwata
| 16 | Niekawa A. |
| 36 | Ryusei Yoshimura |
| 30 | Yamazaki K. |
| 2 | Danilo Cardoso |
| 29 | Kota Kuwabara |
| 18 | Inoue S. |
| 15 | Yuri Lara |
| 31 | Iago Teles Da Silva |
| 23 | Inui T. |
| 47 | Sato D. |
| 99 | Victor J. |
Đội dự bị
| 37 | Ikki Kawasaki |
| 1 | Kawashima E. |
| 26 | Nishikubo S. |
| 19 | Leon Nozawa |
| 14 | Ohara M. |
| 32 | Ryunosuke Ota |
| 8 | Tameda H. |
| 7 | Uehara R. |
Đội hình chính Consa. Sapporo
| Tomoki Tagawa | 24 |
| Nishino S. | 47 |
| Ryunosuke Umetsu | 55 |
| Hayato Kawahara | 39 |
| Horigome Y. | 31 |
| Urakami N. | 50 |
| Shuma Kido | 18 |
| Mizuki Uchida | 17 |
| Hasegawa T. | 16 |
| Aoki R. | 11 |
| Shingo Omori | 23 |
Đội dự bị
| Kaito Konomi | 34 |
| Miyazawa H. | 10 |
| Park Min-Gyu | 3 |
| Kinglord Safo | 22 |
| Sarachat S. | 7 |
| Sugeno T. | 1 |
| Toyama S. | 38 |
| Vini Peixoto | 70 |
Thống kê sau trận Jubilo Iwata vs Consa. Sapporo
|
|
11 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|