|
Jubilo Iwata
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 25/08/2024 |
Consa. Sapporo
|
Nhận định Jubilo Iwata vs Consa. Sapporo, 17h00 ngày 25/08
| 10.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 23.05.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Jubilo Iwata |
| 14.03.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 1 | Consa. Sapporo |
| 12.07.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 5 - 1 | Consa. Sapporo |
| 06.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 4 | Jubilo Iwata |
| 25.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 2 | Consa. Sapporo |
| 15.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 1 - 0 | Jubilo Iwata |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 3 | Jubilo Iwata |
| 25.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 3 | Consa. Sapporo |
| 11.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 4 - 0 | Jubilo Iwata |
Số liệu thống kê về Jubilo Iwata gặp Consa. Sapporo phong độ
Jubilo Iwata
Consa. Sapporo
Tỷ lệ trận Jubilo Iwata vs Consa. Sapporo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 0*-0.98 | 0.89*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 0*0.99 | 0.78*1*-0.90 |
Thắng: 2.53 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.70
Nhận định kèo Jubilo Iwata gặp Consa. Sapporo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jubilo Iwata 50% thắng, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Jubilo Iwata 1 - 0 Consa. Sapporo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jubilo Iwata họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Consa. Sapporo thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSAP khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSAP
Tài xỉu: 0.80*2 3/4*-0.93
4/5 trận gần đây của IWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CSAP cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Jubilo Iwata vs Consa. Sapporo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|