|
Jubilo Iwata
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 21/09/2024 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Jubilo Iwata vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 21/09
| 21.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 20.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Jubilo Iwata |
| 06.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 13.04.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Jubilo Iwata |
| 26.03.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 19.02.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Jubilo Iwata |
| 01.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 15.07.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Jubilo Iwata |
| 24.08.2016 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 3 | Jubilo Iwata |
| 19.03.2016 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Jubilo Iwata gặp Avispa Fukuoka phong độ
Jubilo Iwata
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Jubilo Iwata vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 0*0.85 | 0.85*1 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | -0.95*3/4*0.83 |
Thắng: 2.99 - Hòa: 2.87 - Thua: 2.72
Nhận định kèo Jubilo Iwata gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jubilo Iwata 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2024 kết thúc với tỷ số Jubilo Iwata 0 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jubilo Iwata họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFU khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.91*2*0.97
3/5 trận gần đây của IWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AFU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Jubilo Iwata vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|