|
Jubilo Iwata
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 03/04/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Jubilo Iwata vs Alb. Niigata (JPN), 17h00 ngày 03/04
| 19.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Jubilo Iwata |
| 07.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Jubilo Iwata |
| 03.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.11.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Jubilo Iwata |
| 03.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Jubilo Iwata |
| 21.10.2017 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 01.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Jubilo Iwata |
| 01.10.2016 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Jubilo Iwata gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Jubilo Iwata
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Jubilo Iwata vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1/4*0.79 | 0.96*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.82*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Jubilo Iwata gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jubilo Iwata 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Jubilo Iwata.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jubilo Iwata họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.81
IWA thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Trong khi đó, NII chơi ổn định khi bất bại 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của IWA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Jubilo Iwata vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|