|
JIPPO
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 26/09/2026 |
PK-35
|
Nhận định JIPPO vs PK-35, 20h00 ngày 26/09
| 26.09.2026 | Hạng 2 Phần Lan | JIPPO | 0 - 0 | PK-35 |
| 25.07.2026 | Hạng 2 Phần Lan | PK-35 | 1 - 1 | JIPPO |
| 23.05.2026 | Hạng 2 Phần Lan | JIPPO | 0 - 1 | PK-35 |
| 29.08.2025 | Hạng 2 Phần Lan | PK-35 | 0 - 2 | JIPPO |
| 25.07.2025 | Hạng 2 Phần Lan | PK-35 | 1 - 1 | JIPPO |
| 01.06.2025 | Hạng 2 Phần Lan | JIPPO | 1 - 1 | PK-35 |
| 18.08.2024 | Hạng 2 Phần Lan | JIPPO | 0 - 1 | PK-35 |
| 20.07.2024 | Hạng 2 Phần Lan | PK-35 | 0 - 2 | JIPPO |
| 23.05.2024 | Hạng 2 Phần Lan | JIPPO | 1 - 0 | PK-35 |
| 28.10.2023 | Hạng 3 Phần Lan | JIPPO | 2 - 2 | PK-35 |
Số liệu thống kê về JIPPO gặp PK-35 phong độ
JIPPO
PK-35
Tỷ lệ trận JIPPO vs PK-35
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 0*-0.96 | 0.92*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.97 | -0.98*1*0.84 |
Thắng: 2.47 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.74
Nhận định kèo JIPPO gặp PK-35 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất JIPPO 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 26/09/2026 kết thúc với tỷ số JIPPO 0 - 0 PK-35.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của JIPPO họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của PK-35 thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PK35 khi thắng 6/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : PK35
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của JIP có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp JIPPO đấu với PK-35
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 48' | Phạt góc thứ 8 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' |
|
| 46' | Forsman P. |
| 45+1' | Phạt góc thứ 7 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Phạt góc thứ 6 |
| 32' | Phạt góc thứ 5 |
| 27' | Phạt góc thứ 4 |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 13' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận JIPPO vs PK-35
|
|
3 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
6 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 1 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|