|
Jiangxi Dingnan
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 18:00 ngày 08/06/2024 |
Suzhou Dongwu
|
Nhận định Jiangxi Dingnan vs Suzhou Dongwu, 18h00 ngày 08/06
| 29.08.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 3 - 4 | Suzhou Dongwu |
| 25.04.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 0 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 08.11.2025 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 1 - 0 | Jiangxi Dingnan |
| 05.07.2025 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 3 - 1 | Suzhou Dongwu |
| 20.10.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 0 - 0 | Jiangxi Dingnan |
| 08.06.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 2 - 4 | Suzhou Dongwu |
| 26.08.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 3 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 14.05.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 0 - 2 | Jiangxi Dingnan |
| 05.08.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Suzhou Dongwu | 2 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 19.07.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Jiangxi Dingnan | 0 - 0 | Suzhou Dongwu |
Số liệu thống kê về Jiangxi Dingnan gặp Suzhou Dongwu phong độ
Jiangxi Dingnan
Suzhou Dongwu
Tỷ lệ trận Jiangxi Dingnan vs Suzhou Dongwu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*0 : 0*1.00 | 0.85*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*0.97 | 0.97*1*0.73 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.65
Nhận định kèo Jiangxi Dingnan gặp Suzhou Dongwu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jiangxi Dingnan 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Jiangxi Dingnan 3 - 4 Suzhou Dongwu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jiangxi Dingnan họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Suzhou Dongwu thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.70*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HLS khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HLS
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của HLS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SUZ cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Jiangxi Dingnan vs Suzhou Dongwu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|