|
Jeonbuk H.Motor
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 16/03/2025 |
Pohang Steelers
|
Nhận định Jeonbuk H.Motor vs Pohang Steelers, 14h30 ngày 16/03
| 05.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 25.07.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 24.08.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 3 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 19.07.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 2 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 16.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 17.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 26.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 04.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Số liệu thống kê về Jeonbuk H.Motor gặp Pohang Steelers phong độ
Jeonbuk H.Motor
Pohang Steelers
Tỷ lệ trận Jeonbuk H.Motor vs Pohang Steelers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.84 | 0.92*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.70 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Jeonbuk H.Motor gặp Pohang Steelers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jeonbuk H.Motor 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Jeonbuk H.Motor 2 - 0 Pohang Steelers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jeonbuk H.Motor họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Pohang Steelers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 23/42 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : POH
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của JEO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Jeonbuk H.Motor vs Pohang Steelers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|