|
Jeonbuk H.Motor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 17/08/2024 |
Pohang Steelers
|
Nhận định Jeonbuk H.Motor vs Pohang Steelers, 17h00 ngày 17/08
| 05.09.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 25.07.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26.04.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22.11.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 24.08.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 3 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 19.07.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 2 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 16.03.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 17.08.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 26.06.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 04.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Pohang Steelers | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Số liệu thống kê về Jeonbuk H.Motor gặp Pohang Steelers phong độ
Jeonbuk H.Motor
Pohang Steelers
Tỷ lệ trận Jeonbuk H.Motor vs Pohang Steelers
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.82 | 0.94*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.91*1*0.96 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.69
Nhận định kèo Jeonbuk H.Motor gặp Pohang Steelers chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jeonbuk H.Motor 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Jeonbuk H.Motor 2 - 0 Pohang Steelers.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jeonbuk H.Motor họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Pohang Steelers thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên POH khi thắng 23/42 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : POH
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của JEO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POH cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Jeonbuk H.Motor vs Pohang Steelers
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|