|
Jeonbuk H.Motor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 25/05/2024 |
Gimcheon Sangmu
|
Nhận định Jeonbuk H.Motor vs Gimcheon Sangmu, 12h00 ngày 25/05
| 25.08.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 17.05.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 08.03.2026 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 25.10.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 20.09.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 27.06.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 16.02.2025 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 14.07.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 4 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 25.05.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Jeonbuk H.Motor | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 17.03.2024 | VĐQG Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Số liệu thống kê về Jeonbuk H.Motor gặp Gimcheon Sangmu phong độ
Jeonbuk H.Motor
Gimcheon Sangmu
Tỷ lệ trận Jeonbuk H.Motor vs Gimcheon Sangmu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1/4*0.92 | 0.94*2 3/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.85 | 0.85*1*-0.98 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Jeonbuk H.Motor gặp Gimcheon Sangmu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jeonbuk H.Motor 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/08/2026 kết thúc với tỷ số Gimcheon Sangmu 0 - 0 Jeonbuk H.Motor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jeonbuk H.Motor họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Gimcheon Sangmu thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 18/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : JEO
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của SANG có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Jeonbuk H.Motor vs Gimcheon Sangmu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|