|
JEF United Chiba
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 20/03/2024 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định JEF United Chiba vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 20/03
| 19.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 06.07.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 20.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 16.07.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 17.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 24.07.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 4 | Shimizu S-Pulse |
| 19.06.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 17.12.2011 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 25.07.2009 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 03.06.2009 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | JEF United Chiba |
Số liệu thống kê về JEF United Chiba gặp Shimizu S-Pulse phong độ
JEF United Chiba
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận JEF United Chiba vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.88 | -0.98*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | 0.81*1*-0.94 |
Thắng: 2.70 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.41
Nhận định kèo JEF United Chiba gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất JEF United Chiba 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 2 - 1 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của JEF United Chiba họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.86
JEF đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SSP thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của SSP có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận JEF United Chiba vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|