|
JEF United Chiba
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 07/03/2026 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định JEF United Chiba vs Kashiwa Reysol, 11h00 ngày 07/03
| 23.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 4 - 2 | JEF United Chiba |
| 07.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 31.01.2026 | Giao Hữu CLB | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | JEF United Chiba |
| 09.02.2025 | Giao Hữu CLB | JEF United Chiba | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 20.10.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 22.06.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 20.08.2014 | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | JEF United Chiba |
| 19.09.2010 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 25.07.2010 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 15.08.2009 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về JEF United Chiba gặp Kashiwa Reysol phong độ
JEF United Chiba
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận JEF United Chiba vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*3/4 : 0*0.98 | 0.91*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.93*1/4 : 0*0.89 | 0.84*1*0.98 |
Thắng: 4.55 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.75
Nhận định kèo JEF United Chiba gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất JEF United Chiba 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 23/05/2026 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 4 - 2 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của JEF United Chiba họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Kashiwa khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của Kashiwa có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận JEF United Chiba vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|