|
JEF United Chiba
Tsukui T.( 52’)
Yamura K.( 1’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 06/09/2026 |
Gamba Osaka
|
Nhận định JEF United Chiba vs Gamba Osaka, 16h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 0 | Gamba Osaka |
| 12.07.2017 | Cúp Nhật Bản | Gamba Osaka | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 07.07.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 0 | Gamba Osaka |
| 24.03.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Gamba Osaka | 1 - 1 | JEF United Chiba |
| 05.12.2009 | VĐQG Nhật Bản | Gamba Osaka | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 07.03.2009 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 3 | Gamba Osaka |
| 20.07.2008 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 1 | Gamba Osaka |
| 08.03.2008 | VĐQG Nhật Bản | Gamba Osaka | 0 - 0 | JEF United Chiba |
Số liệu thống kê về JEF United Chiba gặp Gamba Osaka phong độ
JEF United Chiba
Gamba Osaka
Tỷ lệ trận JEF United Chiba vs Gamba Osaka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*1/2 : 0*0.92 | 0.98*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.78*1/4 : 0*-0.90 | 0.83*1*-0.95 |
Thắng: 3.80 - Hòa: 3.80 - Thua: 1.92
Nhận định kèo JEF United Chiba gặp Gamba Osaka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 8 trận gần nhất JEF United Chiba 25% thắng, hòa 25%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số JEF United Chiba 2 - 0 Gamba Osaka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của JEF United Chiba họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Gamba Osaka thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.97*1/2 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GAM khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GAM
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.90
4/5 trận gần đây của JEF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GAM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp JEF United Chiba đấu với Gamba Osaka
| 90+4' | Nakatani S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32) |
| 90+3' | Sumi K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 90+3' | Okamoto A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90+3' | Okamoto A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+2' | Thay người bên phía Gamba Osaka: Okamoto A. vào sân thay Adams E. |
| 90+2' | Okamoto A. Adams E. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 90' | Fukuoka S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Phạt góc thứ 7 |
| 89' | Hummet D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27) |
| 84' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Tsubaki N. vào sân thay Tsukui T. |
| 84' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Dudu vào sân thay M. Índio |
| 84' | Thay người bên phía Gamba Osaka: Tono T. vào sân thay Meshino R. |
| 84' | Tsubaki N. Tsukui T. |
| 84' | Dudu M. Índio |
| 84' | Tono T. Meshino R. |
| 81' | Jebali I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 78' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 78' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Iida T. vào sân thay Rikuto Ishio |
| 78' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Taguchi T. vào sân thay Kobayashi Y. |
| 78' | Iida T. Rikuto Ishio |
| 78' | Taguchi T. Kobayashi Y. |
| 77' | Hummet D. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 71' | Sumi K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 69' | Meshino R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 69' | Adams E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 68' |
|
| 68' | Goya H. |
| 63' | Fukuoka S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 63' | Hatsuse R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 63' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' | Thay người bên phía JEF United Chiba: Goya H. vào sân thay Yamura K. |
| 61' | Goya H. Yamura K. |
| 59' | Thay người bên phía Gamba Osaka: Sumi K. vào sân thay Suzuki T. |
| 59' | Thay người bên phía Gamba Osaka: Hatsuse R. vào sân thay Nakano S. |
| 59' | Thay người bên phía Gamba Osaka: Fukuoka S. vào sân thay Sasaki S. |
| 59' | Sumi K. Suzuki T. |
| 59' | Hatsuse R. Nakano S. |
| 59' | Fukuoka S. Sasaki S. |
| 58' | Ishikawa D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 55' |
|
| 55' | Sugiyama N. |
| 52' | Ishikawa D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 52' | Tsukui T. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' |
|
| 52' | Tsukui T. 2 - 0 |
| 51' | Hummet D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16) |
| 50' | Adams E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Rikuto Ishio sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 44' | Tsukui T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 41' | Hidaka M. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 41' | Phạt góc thứ 5 |
| 37' | Phạt góc thứ 4 |
| 35' | Rikuto Ishio sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | Phạt góc thứ 3 |
| 34' | Yamura K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 26' | Phạt góc thứ 2 |
| 24' | Sugiyama N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 23' | Abe S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 17' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 15' | Yamura K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 14' | M. Índio sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 12' | Hummet D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 11' | Adams E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 09' | Abe S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Yamura K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 06' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 01' | Yamura K. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 01' |
|
| 01' | Yamura K. (Kiến tạo: Rikuto Ishio) 1 - 0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình JEF United Chiba gặp Gamba Osaka
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính JEF United Chiba
| 19 | Suarez J. |
| 67 | Hidaka M. |
| 28 | Kawano T. |
| 66 | Hall D. |
| 39 | Rikuto Ishio |
| 8 | Tsukui T. |
| 5 | Kobayashi Y. |
| 25 | M. Indio |
| 18 | Sugiyama N. |
| 20 | Ishikawa D. |
| 29 | Yamura K. |
Đội dự bị
| 22 | Iida T. |
| 4 | Taguchi T. |
| 14 | Tsubaki N. |
| 6 | Dudu |
| 23 | Suzuki R. |
| 11 | Yonekura K. |
| 3 | Ryota Kuboniwa |
| 99 | Erison |
Đội hình chính Gamba Osaka
| Ichimori J. | 22 |
| Nakano S. | 47 |
| Sasaki S. | 67 |
| Nakatani S. | 4 |
| Kishimoto T. | 15 |
| Suzuki T. | 16 |
| Abe S. | 13 |
| Meshino R. | 8 |
| Jebali I. | 11 |
| Adams E. | 20 |
| Hummet D. | 23 |
Đội dự bị
| Fukuoka S. | 2 |
| Sumi K. | 39 |
| Tono T. | 35 |
| Okamoto A. | 60 |
| Rui Araki | 18 |
| Ikegaya G. | 19 |
| Kurata S. | 10 |
| Nakatsumi N. | 37 |
Thống kê sau trận JEF United Chiba vs Gamba Osaka
|
|
13 | Sút bóng | 19 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 5 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
37% | Cầm bóng | 63% |
|