|
JEF United Chiba
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 21/08/2024 |
Consa. Sapporo
|
Nhận định JEF United Chiba vs Consa. Sapporo, 17h00 ngày 21/08
| 02.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 5 - 2 | Consa. Sapporo |
| 09.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 1 - 3 | JEF United Chiba |
| 21.08.2024 | Cúp Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 25.01.2017 | Giao Hữu CLB | Consa. Sapporo | 0 - 0 | JEF United Chiba |
| 12.11.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 2 | Consa. Sapporo |
| 04.06.2016 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 01.11.2015 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 3 - 2 | JEF United Chiba |
| 06.06.2015 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 1 | Consa. Sapporo |
| 11.10.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 2 | JEF United Chiba |
| 18.05.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 0 | Consa. Sapporo |
Số liệu thống kê về JEF United Chiba gặp Consa. Sapporo phong độ
JEF United Chiba
Consa. Sapporo
Tỷ lệ trận JEF United Chiba vs Consa. Sapporo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.90 | 0.83*3*0.97 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.76 | 0.94*1 1/4*0.86 |
Thắng: 2.11 - Hòa: 3.90 - Thua: 2.86
Nhận định kèo JEF United Chiba gặp Consa. Sapporo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất JEF United Chiba 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 02/11/2025 kết thúc với tỷ số JEF United Chiba 5 - 2 Consa. Sapporo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của JEF United Chiba họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Consa. Sapporo thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CSAP khi thắng 8/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSAP
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*0.92
4/5 trận gần đây của CSAP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận JEF United Chiba vs Consa. Sapporo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|