|
JEF United Chiba
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 06/06/2026 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định JEF United Chiba vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 06/06
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | JEF United Chiba | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 25.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 02.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 20.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 30.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 16.09.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 3 | Avispa Fukuoka |
| 22.04.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 1 | JEF United Chiba |
| 22.10.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 10.06.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về JEF United Chiba gặp Avispa Fukuoka phong độ
JEF United Chiba
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận JEF United Chiba vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 0*0.76 | -0.93*2*0.79 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.81 | 0.94*3/4*0.94 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 2.95 - Thua: 2.56
Nhận định kèo JEF United Chiba gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất JEF United Chiba 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 06/06/2026 kết thúc với tỷ số JEF United Chiba 1 - 2 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của JEF United Chiba họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEF United khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : JEF
Tài xỉu: 0.91*2*0.96
3/5 trận gần đây của JEF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận JEF United Chiba vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|