|
Jagiellonia
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 25/02/2023 |
Rakow Czestochowa
|
Nhận định Jagiellonia vs Rakow Czestochowa, 00h00 ngày 25/02
| 30.08.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 5 | Jagiellonia |
| 14.05.2026 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 0 - 2 | Jagiellonia |
| 02.11.2025 | VĐQG Ba Lan | Jagiellonia | 1 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 11.05.2025 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 1 - 2 | Jagiellonia |
| 10.11.2024 | VĐQG Ba Lan | Jagiellonia | 2 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 10.12.2023 | VĐQG Ba Lan | Jagiellonia | 4 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 22.07.2023 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 3 - 0 | Jagiellonia |
| 25.02.2023 | VĐQG Ba Lan | Jagiellonia | 1 - 2 | Rakow Czestochowa |
| 14.08.2022 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 2 - 2 | Jagiellonia |
| 19.12.2021 | VĐQG Ba Lan | Rakow Czestochowa | 5 - 0 | Jagiellonia |
Số liệu thống kê về Jagiellonia gặp Rakow Czestochowa phong độ
Jagiellonia
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ trận Jagiellonia vs Rakow Czestochowa
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.91*1 : 0*0.80 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.80*1/2 : 0*-0.93 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 6.20 - Hòa: 4.15 - Thua: 1.47
Nhận định kèo Jagiellonia gặp Rakow Czestochowa chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jagiellonia 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Rakow Czestochowa 2 - 5 Jagiellonia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jagiellonia họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Rakow Czestochowa thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*1 : 0*0.85
JAGI đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, RADOM thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : RADOM
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.98
4/5 trận gần đây của JAGI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RADOM cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Jagiellonia vs Rakow Czestochowa
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|