|
Jag de Cordoba
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 03:05 ngày 09/11/2026 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Jag de Cordoba vs Atl. Bucaramanga, 03h05 ngày 09/11
| 26.04.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 2 | Jag de Cordoba |
| 29.07.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Jag de Cordoba |
| 03.02.2024 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 08.08.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 0 | Jag de Cordoba |
| 11.02.2023 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 21.09.2022 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 27.03.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Jag de Cordoba |
| 10.08.2021 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 1 | Jag de Cordoba |
| 25.01.2021 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 04.12.2020 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Jag de Cordoba gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Jag de Cordoba
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Jag de Cordoba vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/2 : 0*0.84 | 0.84*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.92*1/4 : 0*0.96 | -0.88*1 1/4*0.74 |
Thắng: 3.75 - Hòa: 3.70 - Thua: 1.84
Nhận định kèo Jag de Cordoba gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Jag de Cordoba 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 2 - 2 Jag de Cordoba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Jag de Cordoba họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ABUC khi thắng 13/34 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của ABUC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Jag de Cordoba vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|