|
Ittihad Alexandria
Alaa N.( 74’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 07/09/2026 |
Petrol Asyut
|
Nhận định Ittihad Alexandria vs Petrol Asyut, 21h00 ngày 07/09
| 07.09.2026 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 1 - 0 | Petrol Asyut |
Số liệu thống kê về Ittihad Alexandria gặp Petrol Asyut phong độ
Ittihad Alexandria
Petrol Asyut
Tỷ lệ trận Ittihad Alexandria vs Petrol Asyut
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 3/4*0.87 | 0.82*1 3/4*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.99*3/4*0.88 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 2.97 - Thua: 5.80
Nhận định kèo Ittihad Alexandria gặp Petrol Asyut chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 1 trận gần nhất Ittihad Alexandria toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2026 kết thúc với tỷ số Ittihad Alexandria 1 - 0 Petrol Asyut.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ittihad Alexandria họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Petrol Asyut thắng 1 hòa 1 và thua 3
-0.96*0 : 3/4*0.85
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
-0.93*2*0.80
Dự đoán Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tường thuật trực tiếp Ittihad Alexandria đấu với Petrol Asyut
| 90+5' | Atef A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 90+3' |
|
| 90+2' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+1' | Phạt góc thứ 8 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 90' | Ahmed Khaled sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 81' | Thay người bên phía Petrol Asyut: Hamza A. vào sân thay Abbas I. |
| 81' | Thay người bên phía Petrol Asyut: Morgan A. vào sân thay Ismail Ashraf |
| 81' | Thay người bên phía Petrol Asyut: Eid M. vào sân thay Younes A. |
| 79' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Okoye Ebuka J. vào sân thay Hassan H. |
| 79' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: K.Semakula vào sân thay Mohamed Toni |
| 79' |
|
| 74' | Alaa N. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 74' |
|
| 69' | Hassan H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 66' |
|
| 65' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Atef A. vào sân thay Emad M. |
| 64' | Ahmed Khaled sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 63' | Thay người bên phía Petrol Asyut: Sudfa M. vào sân thay Hesha M. |
| 61' | Emad M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 60' | Abbas I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 60' | Phạt góc thứ 7 |
| 59' | Ahmed Khaled sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 59' | Thay người bên phía Petrol Asyut: Ahmed Khaled vào sân thay Bodne C. C. |
| 59' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Wahid Y. vào sân thay Phiri P. |
| 50' | Hesha M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 50' | Phạt góc thứ 6 |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Alaa N. vào sân thay Arumala J. |
| 45+2' | Momen Awad sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 36' | Phạt góc thứ 5 |
| 32' | Ismail Ashraf sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 20' | Hassan H. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 17' | Phạt góc thứ 4 |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 09' |
|
| 09' |
|
| 08' | Bodne C. C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Phiri P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ittihad Alexandria gặp Petrol Asyut
-
(4-2-3-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính Ittihad Alexandria
| 1 | Soliman S. |
| 30 | Mosaad K. |
| 5 | Mostafa I. |
| 7 | Mostafa M. |
| 24 | Momen Awad |
| 25 | Emad M. |
| 23 | Saviour I. |
| 80 | Arumala J. |
| 8 | Mohamed Toni |
| 35 | Phiri P. |
| 10 | Hassan H. |
Đội dự bị
| 11 | Wahid Y. |
| 37 | Atef A. |
| 44 | K.Semakula |
| 18 | Okoye Ebuka J. |
| 16 | Oraby A. |
| 4 | Islam Abdallah |
| 12 | Sherif M. |
| 14 | Fakhri M. |
Đội hình chính Petrol Asyut
| Amgad Youssef | 1 |
| Okal M. | 24 |
| Shokry A. | 20 |
| Abdelrahman Medhat | 30 |
| Ziad Tarek | 12 |
| Ismail Ashraf | 13 |
| Khamisi A. E. | 26 |
| Abbas I. | 19 |
| Younes A. | 7 |
| Hesha M. | 22 |
| Bodne C. C. | 35 |
Đội dự bị
| Sudfa M. | 11 |
| Morgan A. | 29 |
| Hamza A. | 17 |
| Eid M. | 9 |
| Abdul Aziz Ahmed | 25 |
| Alaa M. | 5 |
| Khaled Abdelaal | 34 |
| Alabi Folarin Salam | 31 |
Thống kê sau trận Ittihad Alexandria vs Petrol Asyut
|
|
6 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 17 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|