|
Ittihad Alexandria
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 25/12/2024 |
Modern Sport FC
|
Nhận định Ittihad Alexandria vs Modern Sport FC, 22h00 ngày 25/12
| 09.05.2026 | VĐQG Ai Cập | Modern Sport FC | 0 - 0 | Ittihad Alexandria |
| 14.08.2025 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 1 - 2 | Modern Sport FC |
| 26.05.2025 | VĐQG Ai Cập | Modern Sport FC | 1 - 0 | Ittihad Alexandria |
| 25.12.2024 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 0 | Modern Sport FC |
| 13.08.2024 | VĐQG Ai Cập | Modern Sport FC | 1 - 1 | Ittihad Alexandria |
| 12.03.2024 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 0 | Modern Sport FC |
| 07.04.2023 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 1 | Modern Sport FC |
| 08.12.2022 | VĐQG Ai Cập | Modern Sport FC | 1 - 0 | Ittihad Alexandria |
| 17.05.2022 | VĐQG Ai Cập | Modern Sport FC | 4 - 3 | Ittihad Alexandria |
| 30.10.2021 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 3 - 2 | Modern Sport FC |
Số liệu thống kê về Ittihad Alexandria gặp Modern Sport FC phong độ
Ittihad Alexandria
Modern Sport FC
Tỷ lệ trận Ittihad Alexandria vs Modern Sport FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.78*1/4 : 0*-0.96 | 0.80*1 3/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 0*0.72 | 0.94*3/4*0.86 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 2.91 - Thua: 2.40
Nhận định kèo Ittihad Alexandria gặp Modern Sport FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ittihad Alexandria 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/05/2026 kết thúc với tỷ số Modern Sport FC 0 - 0 Ittihad Alexandria.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ittihad Alexandria họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Modern Sport FC thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.78*1/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FUFC khi thắng 3/6 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : FUFC
Tài xỉu: 0.80*1 3/4*1.00
5 trận gần đây của IALEX có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FUFC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Ittihad Alexandria vs Modern Sport FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|