|
Ittihad Alexandria
Mohamed Toni( 60’)
Hassan H.( 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 14/10/2026 |
El Gouna
Mostafa M.(O.g 8’)
|
Nhận định Ittihad Alexandria vs El Gouna, 00h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 2 - 1 | El Gouna |
| 05.04.2026 | VĐQG Ai Cập | El Gouna | 0 - 0 | Ittihad Alexandria |
| 23.11.2025 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 2 | El Gouna |
| 12.03.2025 | VĐQG Ai Cập | El Gouna | 2 - 0 | Ittihad Alexandria |
| 18.02.2025 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 1 - 0 | El Gouna |
| 28.04.2024 | VĐQG Ai Cập | El Gouna | 2 - 1 | Ittihad Alexandria |
| 06.10.2023 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 2 - 2 | El Gouna |
| 27.05.2022 | VĐQG Ai Cập | El Gouna | 1 - 0 | Ittihad Alexandria |
| 19.11.2021 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 1 - 0 | El Gouna |
| 26.05.2021 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 1 | El Gouna |
Số liệu thống kê về Ittihad Alexandria gặp El Gouna phong độ
Ittihad Alexandria
El Gouna
Tỷ lệ trận Ittihad Alexandria vs El Gouna
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/2*0.82 | 0.78*1 3/4*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.74*0 : 1/4*0.61 | -0.93*3/4*0.79 |
Thắng: 2.00 - Hòa: 2.85 - Thua: 4.35
Nhận định kèo Ittihad Alexandria gặp El Gouna chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ittihad Alexandria 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Ittihad Alexandria 2 - 1 El Gouna.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ittihad Alexandria họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của El Gouna thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.76*0 : 1/4*-0.94
IALEX đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GOUN thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : IALEX
Tài xỉu: 0.82*1 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của IALEX có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GOUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Ittihad Alexandria đấu với El Gouna
| 90+6' | Mohsen M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+6' | Mohsen M. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90+6' | Reda M. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90+4' | Saber El Shimi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 90+2' | Okoye Ebuka J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 90+1' | Nagy A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 88' | Mostafa I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 88' | Phạt góc thứ 11 |
| 87' | Okoye Ebuka J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 85' | Emad M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 85' | Phạt góc thứ 10 |
| 84' | Wahid Y. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 83' | Wahid Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 83' | Thay người bên phía El Gouna: Reda M. vào sân thay Egbemba M. |
| 83' | Phạt góc thứ 9 |
| 80' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Hamdi A. vào sân thay Fakhri M. |
| 80' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Wahid Y. vào sân thay Alaa N. |
| 79' | Fakhri M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 79' | Okoye Ebuka J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 79' | Phạt góc thứ 8 |
| 78' | Okoye Ebuka J. sút chân trái, blocked off line (pha dứt điểm thứ 12) |
| 75' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Okoye Ebuka J. vào sân thay Hassan H. |
| 71' | Thay người bên phía El Gouna: Marwan Essam vào sân thay Turay A. |
| 66' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Nagy A. vào sân thay Arumala J. |
| 66' | Thay người bên phía El Gouna: Mohsen M. vào sân thay Taalab A. |
| 66' | Thay người bên phía El Gouna: Shaaban A. vào sân thay Ahmed Gamal |
| 66' | Thay người bên phía Ittihad Alexandria: Emad M. vào sân thay Mohamed Toni |
| 65' | Phạt góc thứ 7 |
| 64' | Arumala J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 64' | Phạt góc thứ 6 |
| 61' | Ojo T. (El Gouna) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân |
| 60' | Mohamed Toni sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10) |
| 60' |
|
| 57' | Phạt góc thứ 5 |
| 55' | Phạt góc thứ 4 |
| 54' | Belia A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 53' | Phạt góc thứ 3 |
| 50' | Mostafa Metawea đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía El Gouna: El Gazar O. vào sân thay El Shayat Z. |
| 45+4' | Momen Awad sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 41' |
|
| 38' | Arumala J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 35' | Phạt góc thứ 2 |
| 25' | Hassan H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 21' | Mohamed Toni sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 18' | Hassan H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 10' | Hassan H. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 10' |
|
| 08' |
|
| 08' | Mostafa M. sút chân phải, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ittihad Alexandria gặp El Gouna
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Ittihad Alexandria
| 1 | Soliman S. |
| 30 | Mosaad K. |
| 5 | Mostafa I. |
| 7 | Mostafa M. |
| 24 | Momen Awad |
| 14 | Fakhri M. |
| 23 | Saviour I. |
| 22 | Alaa N. |
| 8 | Mohamed Toni |
| 80 | Arumala J. |
| 10 | Hassan H. |
Đội dự bị
| 20 | Mazen Osama |
| 4 | Islam Abdallah |
| 44 | K.Semakula |
| 21 | Hamdi A. |
| 11 | Wahid Y. |
| 25 | Emad M. |
| 77 | Nagy A. |
| 18 | Okoye Ebuka J. |
Đội hình chính El Gouna
| Eslam Risha | 16 |
| Turay A. | 44 |
| Mostafa Metawea | 28 |
| Saber El Shimi | 5 |
| Taalab A. | 2 |
| Egbemba M. | 42 |
| El Sayed N. | 14 |
| Ahmed Gamal | 70 |
| El Shayat Z. | 74 |
| Belia A. | 20 |
| Ojo T. | 29 |
Đội dự bị
| Abou-Salima I. | 4 |
| Marwan Essam | 34 |
| El Gazar O. | 13 |
| Teukeu Tekoudjou Wilfried | 90 |
| Reda M. | 22 |
| El Zahdi A. | 24 |
| Mohsen M. | 9 |
| Shaaban A. | 30 |
Thống kê sau trận Ittihad Alexandria vs El Gouna
|
|
18 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
9 | Phạm lỗi | 14 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
58% | Cầm bóng | 42% |
|