|
Ittihad Alexandria
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 19:45 ngày 09/02/2023 |
Aswan FC
|
Nhận định Ittihad Alexandria vs Aswan FC, 19h45 ngày 09/02
| 09.02.2023 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 2 - 0 | Aswan FC |
| 18.10.2022 | VĐQG Ai Cập | Aswan FC | 0 - 1 | Ittihad Alexandria |
| 29.05.2021 | VĐQG Ai Cập | Aswan FC | 0 - 2 | Ittihad Alexandria |
| 22.02.2021 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 1 - 3 | Aswan FC |
| 29.10.2020 | VĐQG Ai Cập | Aswan FC | 1 - 3 | Ittihad Alexandria |
| 15.02.2020 | Cúp Ai Cập | Ittihad Alexandria | 2 - 1 | Aswan FC |
| 08.02.2020 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 0 - 1 | Aswan FC |
| 17.03.2017 | VĐQG Ai Cập | Ittihad Alexandria | 3 - 3 | Aswan FC |
| 12.10.2016 | VĐQG Ai Cập | Aswan FC | 0 - 1 | Ittihad Alexandria |
| 22.03.2016 | Cúp Ai Cập | Ittihad Alexandria | 2 - 1 | Aswan FC |
Số liệu thống kê về Ittihad Alexandria gặp Aswan FC phong độ
Ittihad Alexandria
Aswan FC
Tỷ lệ trận Ittihad Alexandria vs Aswan FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/4*-0.94 | 1.00*2 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.72 | -0.88*1*0.73 |
Thắng: 2.13 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Ittihad Alexandria gặp Aswan FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ittihad Alexandria 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 09/02/2023 kết thúc với tỷ số Ittihad Alexandria 2 - 0 Aswan FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ittihad Alexandria họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Aswan FC thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.96*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên IALEX khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : IALEX
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.83
4/5 trận gần đây của IALEX có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ASWF cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Ittihad Alexandria vs Aswan FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|