|
Istanbulspor AS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 11/02/2024 |
Gaziantep B.B
|
Nhận định Istanbulspor AS vs Gaziantep B.B, 20h00 ngày 11/02
| 09.01.2025 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 4 - 0 | Istanbulspor AS |
| 11.02.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 3 | Gaziantep B.B |
| 23.09.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
| 29.07.2023 | Giao Hữu CLB | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Istanbulspor AS |
| 02.06.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 0 - 3 | Istanbulspor AS |
| 10.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 1 | Gaziantep B.B |
| 26.01.2019 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 2 - 2 | Gaziantep B.B |
| 20.08.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 1 | Istanbulspor AS |
| 18.02.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
| 16.09.2017 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 0 | Gaziantep B.B |
Số liệu thống kê về Istanbulspor AS gặp Gaziantep B.B phong độ
Istanbulspor AS
Gaziantep B.B
Tỷ lệ trận Istanbulspor AS vs Gaziantep B.B
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.91 | 0.90*2 1/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 2.63 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.53
Nhận định kèo Istanbulspor AS gặp Gaziantep B.B chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Istanbulspor AS 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 09/01/2025 kết thúc với tỷ số Gaziantep B.B 4 - 0 Istanbulspor AS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Istanbulspor AS họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Gaziantep B.B thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GAZBB khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GAZBB
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của ISAS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GAZBB cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Istanbulspor AS vs Gaziantep B.B
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|