|
Istanbulspor AS
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 00:00 ngày 31/05/2023 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Istanbulspor AS vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 31/05
| 01.05.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 8 - 1 | Adana Demirspor |
| 29.12.2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 5 | Istanbulspor AS |
| 04.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 1 | Adana Demirspor |
| 11.01.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 2 | Istanbulspor AS |
| 31.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 2 | Adana Demirspor |
| 06.01.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 6 - 0 | Istanbulspor AS |
| 15.07.2022 | Giao Hữu CLB | Adana Demirspor | 3 - 2 | Istanbulspor AS |
| 13.03.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Istanbulspor AS |
| 30.12.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 3 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.07.2020 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 - 0 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Istanbulspor AS gặp Adana Demirspor phong độ
Istanbulspor AS
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Istanbulspor AS vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.85*3 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 0*0.92 | 0.94*1 1/2*0.93 |
Thắng: 2.41 - Hòa: 4.20 - Thua: 2.34
Nhận định kèo Istanbulspor AS gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Istanbulspor AS 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 01/05/2026 kết thúc với tỷ số Istanbulspor AS 8 - 1 Adana Demirspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Istanbulspor AS họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*1.00
ISAS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2 trận gần đây). Mặt khác, DEMI thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.87*3 1/2*1.00
5 trận gần đây của DEMI có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Istanbulspor AS vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|