|
Irtysh Pavlodar
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 10/10/2026 |
FK Kyzylzhar
Latifi L.( Pen 71’)
Abiken A.( 9’)
|
Nhận định Irtysh Pavlodar vs FK Kyzylzhar, 17h00 ngày 10/10
| 10.10.2026 | VĐQG Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 0 - 2 | FK Kyzylzhar |
| 20.03.2026 | VĐQG Kazakhstan | FK Kyzylzhar | 2 - 2 | Irtysh Pavlodar |
| 16.09.2018 | VĐQG Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 0 - 1 | FK Kyzylzhar |
| 05.08.2018 | VĐQG Kazakhstan | FK Kyzylzhar | 1 - 0 | Irtysh Pavlodar |
| 19.05.2018 | VĐQG Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 5 - 0 | FK Kyzylzhar |
| 14.05.2014 | Cúp Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 3 - 1 | FK Kyzylzhar |
Số liệu thống kê về Irtysh Pavlodar gặp FK Kyzylzhar phong độ
Irtysh Pavlodar
FK Kyzylzhar
Tỷ lệ trận Irtysh Pavlodar vs FK Kyzylzhar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/4*0.82 | -0.85*2 1/2*0.65 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.74 | 0.93*1*0.87 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.84
Nhận định kèo Irtysh Pavlodar gặp FK Kyzylzhar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Irtysh Pavlodar 33% thắng, hòa 16%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 10/10/2026 kết thúc với tỷ số Irtysh Pavlodar 0 - 2 FK Kyzylzhar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Irtysh Pavlodar họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của FK Kyzylzhar thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.84
IRP đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KYZY thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : IRP
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của IRP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Irtysh Pavlodar đấu với FK Kyzylzhar
| 90+6' |
|
| 90+3' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Eleukin M. vào sân thay Latifi L. |
| 90+3' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Serikuly D. vào sân thay Gubarev N. |
| 90+1' | Phạt góc thứ 8 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 89' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Pertsukh Y. vào sân thay Makarenko E. |
| 85' | Phạt góc thứ 7 |
| 82' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Etienne Beugre vào sân thay Bahoken S. |
| 81' |
|
| 80' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Nurlan A. vào sân thay Kalil |
| 78' |
|
| 77' | Phạt góc thứ 6 |
| 75' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Poe J. vào sân thay David Esimbekov |
| 74' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Murodzhon Khalmatov vào sân thay Yudenkov R. |
| 71' |
|
| 69' | Phạt góc thứ 5 |
| 63' | Phạt góc thứ 4 |
| 58' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Baybosynov N. vào sân thay Nyrkov D. |
| 54' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía FK Kyzylzhar: Aleksandr Sokolenko vào sân thay Cheredinov A. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 38' |
|
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 25' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 09' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Irtysh Pavlodar gặp FK Kyzylzhar
-
(5-4-1) -
(4-3-3)
Đội hình chính Irtysh Pavlodar
| 1 | Miras Rikhard |
| 8 | David Esimbekov |
| 4 | Demiyat Slambekov |
| 56 | Yudenkov R. |
| 26 | Mbodj P. M. |
| 5 | Toleuov B. |
| 7 | Mukhametzhanov T. |
| 6 | Yushi Shimamura |
| 35 | Lucas Ramos |
| 15 | Nyrkov D. |
| 9 | Kalil |
Đội dự bị
| 21 | Darkhan Berdibek |
| 32 | Falaye O. A. |
| 25 | Marko Jevtic |
| 40 | Kanat A. |
| 24 | Murodzhon Khalmatov |
| 77 | Nurlan A. |
| 17 | Samuel Opeh |
| 97 | Poe J. |
| 31 | Rakhmetulla E. |
| 14 | Raskatov V. |
| 29 | B.Sarnavskyi |
Đội hình chính FK Kyzylzhar
| Celeadnic D. | 1 |
| Gubarev N. | 27 |
| Urosevic S. | 28 |
| Piscevic N. | 23 |
| Cheredinov A. | 11 |
| Abiken A. | 96 |
| Noyok O. | 55 |
| Makarenko E. | 8 |
| Latifi L. | 77 |
| Bahoken S. | 13 |
| Bjartalid J. | 10 |
Đội dự bị
| Eleukin M. | 17 |
| Sanzhar Erniyazov | 39 |
| Kenzhadoev A. | 90 |
| Gleb Loginovsky | 29 |
| Muldinov T. | 7 |
| Pertsukh Y. | 88 |
| Serikuly D. | 19 |
| Aleksandr Sokolenko | 71 |
| Dulat Talyspayev | 53 |
| Valgushev G. | 79 |
| Zhetpisbay S. | 78 |
Thống kê sau trận Irtysh Pavlodar vs FK Kyzylzhar
|
|
8 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 10 |
|
|
|
19 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|