|
Irtysh Pavlodar
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 14/10/2026 |
Astana
Islamkhan B.( Pen 50’)
|
Nhận định Irtysh Pavlodar vs Astana, 17h00 ngày 14/10
| 14.10.2026 | VĐQG Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 0 - 1 | Astana |
| 10.11.2019 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 0 - 2 | Irtysh Pavlodar |
| 15.05.2019 | VĐQG Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 0 - 4 | Astana |
| 05.05.2019 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 0 - 1 | Irtysh Pavlodar |
| 11.11.2018 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 4 - 0 | Irtysh Pavlodar |
| 17.06.2018 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 3 - 0 | Irtysh Pavlodar |
| 07.04.2018 | VĐQG Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 1 - 6 | Astana |
| 15.10.2017 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 2 - 1 | Irtysh Pavlodar |
| 14.05.2017 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 2 - 0 | Irtysh Pavlodar |
| 12.03.2017 | VĐQG Kazakhstan | Irtysh Pavlodar | 1 - 1 | Astana |
Số liệu thống kê về Irtysh Pavlodar gặp Astana phong độ
Irtysh Pavlodar
Astana
Tỷ lệ trận Irtysh Pavlodar vs Astana
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1/2 : 0*0.84 | 0.76*2 1/2*-0.93 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.84
Nhận định kèo Irtysh Pavlodar gặp Astana chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Irtysh Pavlodar 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Irtysh Pavlodar 0 - 1 Astana.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Irtysh Pavlodar họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Astana thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*1/2 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ASTA khi thắng 17/29 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ASTA
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của IRP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ASTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Irtysh Pavlodar đấu với Astana
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1 |
| 88' | Thay người bên phía Astana: Shomko D. vào sân thay Tomasov M. |
| 81' | Thay người bên phía Astana: Nikola Buric vào sân thay Karimov R. |
| 80' | Thay người bên phía Astana: Miladinovic I. vào sân thay Islamkhan B. |
| 79' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Nurlan A. vào sân thay Karimov R. |
| 75' | Phạt góc thứ 5 |
| 74' | Phạt góc thứ 4 |
| 71' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Darkhan Berdibek vào sân thay Mukhametzhanov T. |
| 67' | Thay người bên phía Astana: Abrayev M. vào sân thay Damir Marat |
| 67' | Thay người bên phía Astana: Beysebekov A. vào sân thay Karaman D. |
| 67' | Phạt góc thứ 3 |
| 64' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Falaye O. A. vào sân thay David Esimbekov |
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Kalil vào sân thay Poe J. |
| 46' | Thay người bên phía Irtysh Pavlodar: Murodzhon Khalmatov vào sân thay Yushi Shimamura |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 39' |
|
| 05' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 01' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Irtysh Pavlodar gặp Astana
-
(3-4-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính Irtysh Pavlodar
| 1 | Miras Rikhard |
| 25 | Marko Jevtic |
| 5 | Toleuov B. |
| 17 | Samuel Opeh |
| 12 | Karimov R. |
| 56 | Yudenkov R. |
| 6 | Yushi Shimamura |
| 66 | Malikaydar S. |
| 8 | David Esimbekov |
| 7 | Mukhametzhanov T. |
| 97 | Poe J. |
Đội dự bị
| 21 | Darkhan Berdibek |
| 32 | Falaye O. A. |
| 24 | Murodzhon Khalmatov |
| 9 | Kalil |
| 26 | Mbodj P. M. |
| 77 | Nurlan A. |
| 15 | Nyrkov D. |
| 31 | Rakhmetulla E. |
| 35 | Lucas Ramos |
| 14 | Raskatov V. |
| 29 | B.Sarnavskyi |
Đội hình chính Astana
| Seysen M. | 74 |
| Vorogovskiy Y. | 11 |
| Kazukolovas K. | 5 |
| Kasym A. | 6 |
| Bartolec K. | 2 |
| Basic I. | 8 |
| Karaman D. | 7 |
| Islamkhan B. | 9 |
| Damir Marat | 17 |
| Karimov R. | 81 |
| Tomasov M. | 10 |
Đội dự bị
| Nnamdi Franklin Ahanonu | 20 |
| Sanzhar Anuarov | 4 |
| Beysebekov A. | 15 |
| Nikola Buric | 29 |
| Condric J. | 93 |
| Danila Karpikov | 99 |
| Alexander Merkel | 21 |
| Miladinovic I. | 45 |
| Shomko D. | 77 |
Thống kê sau trận Irtysh Pavlodar vs Astana
|
|
10 | Sút bóng | 18 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|