|
Iquique
Venezia A.( 20’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 03:30 ngày 13/10/2026 |
U. Espanola
|
Nhận định Iquique vs U. Espanola, 03h30 ngày 13/10
| 13.10.2026 | Hạng 2 Chi Lê | Iquique | 1 - 0 | U. Espanola |
| 19.05.2026 | Hạng 2 Chi Lê | U. Espanola | 2 - 1 | Iquique |
| 16.08.2025 | VĐQG Chi Lê | U. Espanola | 2 - 2 | Iquique |
| 17.03.2025 | VĐQG Chi Lê | Iquique | 0 - 4 | U. Espanola |
| 10.11.2024 | VĐQG Chi Lê | Iquique | 2 - 0 | U. Espanola |
| 02.06.2024 | VĐQG Chi Lê | U. Espanola | 4 - 3 | Iquique |
| 09.12.2020 | VĐQG Chi Lê | Iquique | 1 - 1 | U. Espanola |
| 27.01.2020 | VĐQG Chi Lê | U. Espanola | 3 - 2 | Iquique |
| 29.09.2019 | VĐQG Chi Lê | U. Espanola | 4 - 0 | Iquique |
| 13.04.2019 | VĐQG Chi Lê | Iquique | 3 - 2 | U. Espanola |
Số liệu thống kê về Iquique gặp U. Espanola phong độ
Iquique
U. Espanola
Tỷ lệ trận Iquique vs U. Espanola
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.84 | 0.89*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.70 | -0.95*1 1/4*0.65 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.55 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Iquique gặp U. Espanola chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Iquique 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 13/10/2026 kết thúc với tỷ số Iquique 1 - 0 U. Espanola.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Iquique họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của U. Espanola thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UESP khi thắng 15/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : UESP
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của IQU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UESP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Iquique đấu với U. Espanola
| 90+6' |
|
| 90+3' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 32' |
|
| 32' |
|
| 25' |
|
| 20' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Iquique vs U. Espanola
|
|
22 | Sút bóng | 21 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|