|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:30 ngày 20/10/2025 |
SC Recife/PE
|
Nhận định Internacional/RS vs SC Recife/PE, 04h30 ngày 20/10
| 20.10.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | SC Recife/PE |
| 26.05.2025 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 14.09.2021 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 0 - 1 | Internacional/RS |
| 31.05.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 2 | SC Recife/PE |
| 11.02.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | SC Recife/PE |
| 15.10.2020 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 3 - 5 | Internacional/RS |
| 06.10.2018 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 2 - 1 | Internacional/RS |
| 03.06.2018 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | SC Recife/PE |
| 29.08.2016 | VĐQG Brazil | SC Recife/PE | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 27.05.2016 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | SC Recife/PE |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp SC Recife/PE phong độ
Internacional/RS
SC Recife/PE
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs SC Recife/PE
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 3/4*-0.97 | 0.96*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/4*-0.94 | 0.90*1*0.96 |
Thắng: 1.67 - Hòa: 3.65 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Internacional/RS gặp SC Recife/PE chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/10/2025 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 2 - 0 SC Recife/PE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của SC Recife/PE thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: 0.99*0 : 3/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Internacional khi thắng 8/15 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của Internacional có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Recife cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Internacional/RS vs SC Recife/PE
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|