|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 27/04/2025 |
Juventude/RS
|
Nhận định Internacional/RS vs Juventude/RS, 02h00 ngày 27/04
| 28.09.2025 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 27.04.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 1 | Juventude/RS |
| 02.09.2024 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 3 | Internacional/RS |
| 15.08.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Juventude/RS |
| 14.07.2024 | Cúp Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 11.07.2024 | Cúp Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Juventude/RS |
| 26.03.2024 | Brazil Gaucho | Internacional/RS | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 18.03.2024 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 03.03.2024 | Brazil Gaucho | Juventude/RS | 1 - 2 | Internacional/RS |
| 30.08.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 4 - 0 | Juventude/RS |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Juventude/RS phong độ
Internacional/RS
Juventude/RS
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Juventude/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1 1/4*0.94 | 0.85*2 1/2*-0.98 |
| Hiệp 1 | 0.88*0 : 1/2*1.00 | 0.73*1*-0.86 |
Thắng: 1.40 - Hòa: 4.55 - Thua: 6.90
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Juventude/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 50% thắng, hòa 40%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 28/09/2025 kết thúc với tỷ số Juventude/RS 1 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Juventude/RS thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INAL khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của JUDE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Juventude/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|