|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 02:00 ngày 20/08/2023 |
Fortaleza/CE
|
Nhận định Internacional/RS vs Fortaleza/CE, 02h00 ngày 20/08
| 01.09.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 14.04.2025 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 0 - 0 | Internacional/RS |
| 09.12.2024 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 3 - 0 | Internacional/RS |
| 12.09.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 20.08.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 1 | Fortaleza/CE |
| 16.04.2023 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 08.08.2022 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 3 - 0 | Internacional/RS |
| 18.04.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 1 | Fortaleza/CE |
| 19.09.2021 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 0 | Fortaleza/CE |
| 07.06.2021 | VĐQG Brazil | Fortaleza/CE | 5 - 1 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Fortaleza/CE phong độ
Internacional/RS
Fortaleza/CE
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Fortaleza/CE
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.85 | 0.90*2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.88 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 2.95 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Fortaleza/CE chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 01/09/2025 kết thúc với tỷ số Internacional/RS 2 - 1 Fortaleza/CE.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortaleza/CE thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên INAL khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.84
5 trận gần đây của INAL có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Fortaleza/CE
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|