|
Internacional/RS
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:30 ngày 05/10/2023 |
Fluminense/RJ
|
Nhận định Internacional/RS vs Fluminense/RJ, 07h30 ngày 05/10
| 29.10.2026 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 2 - 1 | Internacional/RS |
| 04.05.2026 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Fluminense/RJ |
| 26.10.2025 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 07.08.2025 | Cúp Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 31.07.2025 | Cúp Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Fluminense/RJ |
| 02.06.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 2 | Fluminense/RJ |
| 09.11.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 2 - 0 | Fluminense/RJ |
| 05.07.2024 | VĐQG Brazil | Fluminense/RJ | 1 - 1 | Internacional/RS |
| 09.11.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Fluminense/RJ |
| 05.10.2023 | Copa Libertadores | Internacional/RS | 1 - 2 | Fluminense/RJ |
Số liệu thống kê về Internacional/RS gặp Fluminense/RJ phong độ
Internacional/RS
Fluminense/RJ
Tỷ lệ trận Internacional/RS vs Fluminense/RJ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.95 | -0.97*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.83 | 0.77*3/4*-0.91 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Internacional/RS gặp Fluminense/RJ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Internacional/RS 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 29/10/2026 kết thúc với tỷ số Fluminense/RJ 2 - 1 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Internacional/RS họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Fluminense/RJ thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 2/4 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để INAL có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : INAL
Tài xỉu: 0.86*2*-0.99
3/5 trận gần đây của INAL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FLU cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Internacional/RS vs Fluminense/RJ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|